Than chì đặc biệt
CARBON-GRAPHITE (Than chì đặc biệt)Than chì đặc biệt là vật liệu hiệu suất cao với cấu trúc đồng nhất, mang lại độ bền, khả năng dẫn điện và chịu nhiệt vượt trội.Sản phẩm của chúng tôi được ứng dụng rộng rãi trong:
Chất lượng đã được khẳng định, chúng tôi tự hào đồng hành cùng khách hàng trong mọi lĩnh vực công nghệ tiên tiến. |
![]() |
Mô tả
Than Chì Đặc Biệt (Graphite Đẳng Hướng) – Giải Pháp Vật Liệu Hiệu Suất Cao Cho Công Nghiệp
Than chì đặc biệt (Isotropic Graphite) là vật liệu carbon kỹ thuật cao được phát triển để đáp ứng các yêu cầu khắt khe về độ tin cậy, độ tinh khiết, khả năng chịu nhiệt và độ chính xác. Vật liệu này đóng vai trò then chốt trong các ngành công nghiệp mũi nhọn như bán dẫn, năng lượng, luyện kim, EDM và công nghiệp hạt nhân.
Giới thiệu về than chì đặc biệt
| Chúng tôi cung cấp nhiều dòng graphite đẳng hướng phục vụ từ các lĩnh vực đòi hỏi độ tin cậy cực cao như điện hạt nhân, đến các lĩnh vực yêu cầu độ chính xác vi mô như gia công phóng điện (EDM) và sản xuất bán dẫn.
Trước nhu cầu ngày càng khắt khe của công nghiệp hiện đại, Toyo Tanso là đơn vị tiên phong phát triển than chì đẳng hướng bằng công nghệ ép đẳng tĩnh lạnh (CIP), sử dụng hạt carbon siêu mịn, tạo cấu trúc đồng nhất theo mọi hướng. Sự kết hợp giữa công nghệ tinh khiết độc quyền và các công nghệ phủ bề mặt tiên tiến giúp than chì đặc biệt trở thành vật liệu có tiềm năng ứng dụng vô hạn trong tương lai. |
![]() |
Tính năng nổi bật của than chì đẳng hướng
So sánh cấu trúc vật liệu
| Than chì đẳng hướng mật độ cao
|
Than chì dị hướng thông thường
|
- Độ tin cậy cao: cấu trúc hạt siêu mịn giúp đặc tính cơ – nhiệt ổn định, sai lệch cực thấp.
- Chịu nhiệt cực cao: sử dụng ổn định trên 2000°C trong môi trường trơ, có thể lên đến 2500°C.
- Chống sốc nhiệt: hệ số giãn nở thấp, dẫn nhiệt cao.
- Dẫn điện tốt: lý tưởng cho bộ gia nhiệt và điện cực.
- Chống hóa chất: ổn định trong hầu hết môi trường ăn mòn.
- Nhẹ – dễ gia công: mật độ thấp hơn kim loại, gia công chính xác cao.

Quy trình sản xuất than chì đẳng hướng (CIP)
- Nguyên liệu đầu vào: Coke & Coal tar pitch
- Nghiền và trộn
- Nhào trộn
- Nghiền – sàng
- Ép đẳng hướng (CIP)
- Nung lần 1
- Ngâm hắc ín & nung lại
- Graphit hóa ~3000°C
- Gia công thô
- Kiểm tra
- Tinh lọc (tùy chọn)
- Xử lý hóa học (tùy chọn)
- Gia công tinh
- Kiểm tra cuối
- Đóng gói – giao hàng

Ứng dụng của than chì đặc biệt
Môi trường – Năng lượng
- Pin mặt trời & wafer silicon
- Lò phản ứng khí nhiệt độ cao
- Điện phân flo
- Nhiệt hạch – hàng không vũ trụ
Luyện kim – EDM
- Khuôn đúc liên tục
- Khuôn ép nóng
- Điện cực EDM
- Lò công nghiệp & nồi chân không
Điện tử – Bán dẫn
- Thiết bị tăng trưởng tinh thể silicon & SiC
- MOCVD susceptor
- Đế nung epitaxy
- Điện cực plasma CVD
Dữ liệu thuộc tính – Graphite đẳng hướng TOYO TANSO
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ (IG / ISEM / HPG / RGC…) dùng cho lựa chọn vật liệu chính xác trong thiết kế kỹ thuật cao.
Lưu ý:
- Các giá trị là số liệu tiêu biểu, không phải giá trị đảm bảo.
- Hệ số giãn nở đo trong khoảng 350–450°C.
- Quy đổi đơn vị: μΩ·m = μΩ·cm × 0.01; MPa = kgf/cm² × 0.098…
Liên kết hữu ích
- Danh mục vật liệu & linh kiện công nghiệp: TIPTOP – Giải pháp kỹ thuật công nghiệp
- Tham khảo thêm: Graphite – Wikipedia
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.