Cảm biến quang ESB-B30N AKUSENSE – Photoelectric Sensor MEIJIDENKI
Cảm biến quang ESB-B30N AKUSENSE là dòng cảm biến quang điện BGS (Background Suppression) dạng phản xạ khuếch tán, được thiết kế để phát hiện vật thể ổn định trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp.
Với phạm vi phát hiện 2–300mm, thời gian đáp ứng ≤1,5ms, tần số chuyển mạch tối đa 500Hz, nguồn cấp 10–30V DC và chuẩn bảo vệ IP67

Mô tả
Cảm biến quang ESB-B30N AKUSENSE là dòng cảm biến quang điện BGS (Background Suppression) dạng phản xạ khuếch tán, được thiết kế để phát hiện vật thể ổn định trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp.
Với phạm vi phát hiện 2–300mm, thời gian đáp ứng ≤1,5ms, tần số chuyển mạch tối đa 500Hz, nguồn cấp 10–30V DC và chuẩn bảo vệ IP67, ESB-B30N phù hợp cho nhiều ứng dụng như phát hiện sản phẩm trên băng tải, kiểm tra vị trí linh kiện, phát hiện phôi, kiểm tra sự hiện diện của sản phẩm và các hệ thống máy tự động.
Công nghệ Background Suppression – loại trừ nền giúp cảm biến hạn chế ảnh hưởng của nền phía sau vật thể, đặc biệt hữu ích khi màu sắc hoặc độ phản xạ của nền thay đổi. AKUSENSE cũng công bố ESB-B30N trong các ứng dụng phát hiện trạng thái pin, wafer silicon và kiểm tra sự hiện diện của vật thể trong dây chuyền công nghiệp.
1. Thông tin sản phẩm cảm biến quang ESB-B30N
| Thông tin | ESB-B30N |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Cảm biến quang ESB-B30N |
| Model | ESB-B30N |
| Thương hiệu | AKUSENSE / MEIJIDENKI |
| Loại cảm biến | Photoelectric Sensor |
| Nguyên lý quang học | Background Suppression Diffuse Reflection |
| Kiểu vỏ | Dạng vuông |
| Phạm vi phát hiện | 2–300mm với giấy trắng |
| Kích thước điểm sáng | Ø16mm tại 300mm |
| Nguồn sáng | LED đỏ 623nm, điều chế |
| Ngõ ra | NPN Open Collector |
| Thời gian đáp ứng | ≤1,5ms |
| Tần số chuyển mạch | ≤500Hz |
| Điện áp hoạt động | 10–30V DC |
| Dòng tiêu thụ | ≤25mA |
| Dòng tải | ≤100mA |
| Điện áp dư | ≤1,5V tại 100mA |
| Điều chỉnh độ nhạy | Chiết áp 6 vòng |
| Chế độ hoạt động | L.ON / D.ON chuyển đổi |
| Độ lặp lại | ≤5% |
| Độ trễ/Hysteresis | ≤5% |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Kết nối | Cáp 2m / 3 lõi |
| Kích thước | 11 × 31 × 20mm |
| Vật liệu | PBT + sợi thủy tinh |
| Khối lượng | 0,045kg |
| Nhiệt độ hoạt động | -25°C đến +55°C |
| Độ ẩm hoạt động | 35–85%RH, không ngưng tụ |
Thông số được đối chiếu với dữ liệu kỹ thuật của AKUSENSE cho model ESB-B30N.
2. ESB-B30N là gì?

Với phạm vi phát hiện 2–300mm, thời gian đáp ứng ≤1,5ms, tần số chuyển mạch tối đa 500Hz, nguồn cấp 10–30V DC và chuẩn bảo vệ IP67
ESB-B30N là cảm biến quang điện sử dụng nguyên lý phản xạ khuếch tán có loại trừ nền BGS.
BGS là viết tắt của Background Suppression, nghĩa là cảm biến có khả năng phân biệt vật thể cần phát hiện với nền phía sau trong phạm vi thiết lập.
So với cảm biến phản xạ khuếch tán thông thường, công nghệ BGS đặc biệt hữu ích khi:
- Nền phía sau có màu sắc thay đổi.
- Vật thể có bề mặt phản xạ.
- Khoảng cách giữa vật thể và nền cần được phân biệt.
- Cần phát hiện sản phẩm tại một vị trí cố định.
- Dây chuyền có nhiều vật liệu hoặc màu sắc khác nhau.
AKUSENSE xếp ESB-B30N trong dòng BGS Type – ESB Series.
3. Ưu điểm nổi bật của cảm biến quang ESB-B30N
3.1. Công nghệ BGS giúp hạn chế ảnh hưởng của nền
Đây là ưu điểm quan trọng nhất của ESB-B30N.
Cảm biến không chỉ nhận biết ánh sáng phản xạ từ vật thể mà còn sử dụng nguyên lý BGS để hỗ trợ phân biệt vật thể với nền phía sau.
Điều này đặc biệt hữu ích trong các máy tự động mà phía sau sản phẩm có nền cố định nhưng độ phản xạ hoặc màu sắc có thể thay đổi.
AKUSENSE đã sử dụng ESB-B30N trong các ứng dụng phát hiện trạng thái wafer silicon và xác nhận sự hiện diện của vật thể trong dây chuyền.
3.2. Thời gian đáp ứng nhanh ≤1,5ms
ESB-B30N có thời gian đáp ứng ≤1,5ms và tần số chuyển mạch tối đa 500Hz.
Thông số này giúp cảm biến phù hợp với nhiều dây chuyền có tốc độ chuyển động tương đối cao, chẳng hạn:
- Băng tải.
- Máy cấp liệu.
- Máy lắp ráp.
- Máy đóng gói.
- Máy kiểm tra linh kiện.
- Máy tự động hóa công nghiệp.
3.3. Khoảng cách phát hiện 2–300mm
Theo thông số của AKUSENSE, ESB-B30N có phạm vi phát hiện 2–300mm với giấy trắng.
Điểm sáng được công bố ở mức Ø16mm tại khoảng cách 300mm. Do khoảng cách phát hiện thực tế có thể phụ thuộc vào vật liệu, màu sắc, độ phản xạ và hình dạng sản phẩm, khi triển khai máy thực tế nên kiểm tra cảm biến trực tiếp với sản phẩm cần phát hiện.
3.4. Điều chỉnh độ nhạy bằng chiết áp 6 vòng
ESB-B30N được trang bị chiết áp điều chỉnh độ nhạy 6 vòng.
Kỹ thuật viên có thể điều chỉnh cảm biến theo điều kiện thực tế của từng dây chuyền, giúp tối ưu điểm phát hiện và hạn chế tín hiệu không mong muốn.
Đây là một ưu điểm đáng chú ý khi sử dụng cảm biến trong các máy có nhiều loại sản phẩm hoặc điều kiện lắp đặt khác nhau.
3.5. Thiết kế nhỏ gọn
ESB-B30N có kích thước chỉ:
11 × 31 × 20mm
Kích thước nhỏ giúp cảm biến dễ dàng tích hợp vào các cơ cấu máy, đồ gá và dây chuyền có không gian lắp đặt hạn chế.
Vỏ cảm biến sử dụng PBT + fiberglass, khối lượng khoảng 45g.
3.6. Chuẩn bảo vệ IP67
ESB-B30N đạt chuẩn IP67, phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp có bụi và nguy cơ tiếp xúc với nước.
Tuy nhiên, IP67 không có nghĩa cảm biến phù hợp với mọi loại hóa chất, dầu hoặc môi trường nhiệt độ cao. Khi sử dụng trong môi trường đặc biệt, nên kiểm tra điều kiện thực tế và vật liệu vỏ cảm biến.
4. Thông số kỹ thuật chi tiết ESB-B30N
| Hạng mục | Thông số |
| Nguyên lý | Photoelectric Sensor |
| Nguyên lý quang học | BGS Diffuse Reflection |
| Phạm vi phát hiện | 2–300mm |
| Điều kiện tham chiếu | Giấy trắng |
| Điểm sáng | Ø16mm / 300mm |
| Nguồn sáng | LED đỏ 623nm, điều chế |
| Ngõ ra | NPN Open Collector |
| Thời gian đáp ứng | ≤1,5ms |
| Tần số chuyển mạch | ≤500Hz |
| Độ lặp lại | ≤5% |
| Hysteresis | ≤5% |
| Nguồn cấp | 10–30V DC |
| Dòng tiêu thụ | ≤25mA |
| Dòng tải | ≤100mA |
| Điện áp dư | ≤1,5V tại 100mA |
| Điều chỉnh độ nhạy | Chiết áp 6 vòng |
| Chế độ chuyển đổi | L.ON / D.ON |
| Bảo vệ | Đảo cực, surge, ngắn mạch, nhiễu ánh sáng |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Kết nối | Cáp 2m / 3 lõi |
| Kích thước | 11 × 31 × 20mm |
| Vật liệu | PBT + fiberglass |
| Khối lượng | 0,045kg |
| Mô-men siết tối đa | ≤0,5Nm |
| Phụ kiện | Tua vít |
5. Điều kiện môi trường làm việc
ESB-B30N được thiết kế để hoạt động trong môi trường công nghiệp với các điều kiện:
- Nhiệt độ hoạt động: -25°C đến +55°C, không đóng băng.
- Nhiệt độ lưu trữ: -30°C đến +70°C, không đóng băng.
- Độ ẩm hoạt động: 35–85%RH, không ngưng tụ.
- Độ ẩm lưu trữ: 35–95%RH, không ngưng tụ.
- Ánh sáng đèn sợi đốt: ≤3.000 Lux.
- Ánh sáng mặt trời: ≤10.000 Lux.
- Chống rung: 10–55Hz, biên độ 1,5mm, 2 giờ theo mỗi trục X/Y/Z.
- Cấp bảo vệ: IP67.
Lưu ý: Các giá trị ánh sáng môi trường trên là giới hạn điều kiện được nhà sản xuất công bố, không nên viết thành “chống ánh sáng >3.000 Lux” hoặc “>10.000 Lux” vì sẽ làm sai ý nghĩa thông số kỹ thuật.
6. Ngõ ra NPN của ESB-B30N
Một điểm cần lưu ý khi lựa chọn model là ESB-B30N sử dụng NPN Open Collector.
Vì vậy, trước khi thay thế cảm biến hiện có, cần kiểm tra:
- PLC đang sử dụng.
- Loại ngõ vào PLC.
- Sơ đồ đấu dây.
- Điện áp nguồn.
- Dòng tải.
- Logic Light ON / Dark ON.
ESB-B30N có thể chuyển đổi giữa:
L.ON – Light ON
và
D.ON – Dark ON
giúp linh hoạt hơn trong quá trình thiết lập tín hiệu điều khiển.
Lưu ý quan trọng: Nếu hệ thống hiện tại yêu cầu PNP, không nên mặc định ESB-B30N có thể thay thế trực tiếp. Hãy kiểm tra model PNP tương ứng trong dòng ESB trước khi đặt hàng.
7. Ứng dụng cảm biến quang ESB-B30N trong công nghiệp
7.1. Phát hiện sản phẩm trên băng tải
ESB-B30N có thể được sử dụng để phát hiện sản phẩm khi di chuyển trên băng tải.
Ứng dụng gồm:
- Đếm sản phẩm.
- Kiểm tra sản phẩm có đi qua hay không.
- Xác nhận sản phẩm đã đến vị trí.
- Điều khiển cơ cấu phân loại.
- Kích hoạt công đoạn tiếp theo.
7.2. Phát hiện pin và linh kiện trong dây chuyền
AKUSENSE công bố ESB-B30N trong ứng dụng Battery unit in place detection, sử dụng cảm biến BGS để xác nhận vị trí của cụm pin trong dây chuyền.
Đây là một ví dụ phù hợp cho các ngành:
- Sản xuất pin lithium.
- Điện tử.
- Lắp ráp linh kiện.
- Automotive.
- Máy tự động hóa.
7.3. Phát hiện wafer silicon
Trong một ứng dụng khác, AKUSENSE sử dụng ESB-B30N để phát hiện trạng thái wafer silicon.
Cảm biến được bố trí tại góc khoảng 45° và khoảng cách khoảng 100mm trong ứng dụng cụ thể, nhằm phát hiện tình trạng wafer và ngăn sản phẩm lỗi tiếp tục sang công đoạn tiếp theo.
Điều này cho thấy ESB-B30N có thể phù hợp với các ứng dụng kiểm tra sự hiện diện trong ngành bán dẫn khi điều kiện lắp đặt và khoảng cách được lựa chọn phù hợp.
7.4. Phát hiện PCB và linh kiện điện tử
Trong dây chuyền điện tử, cảm biến quang BGS có thể được sử dụng để:
- Kiểm tra PCB có nằm đúng vị trí.
- Phát hiện khay linh kiện.
- Kiểm tra sản phẩm tại trạm lắp ráp.
- Xác nhận linh kiện trước khi robot gắp.
- Phát hiện sản phẩm thiếu hoặc sai vị trí.
Với các ứng dụng PCB phức tạp, cần lựa chọn model cảm biến dựa trên kích thước vật thể, bề mặt và yêu cầu vùng phát hiện.
8. Phát hiện vật màu đen có tốt không?
ESB-B30N có thể được sử dụng trong các ứng dụng phát hiện vật có màu sắc khác nhau, nhưng không nên quảng cáo rằng cảm biến “không bị ảnh hưởng bởi màu sắc” một cách tuyệt đối.
Trong thực tế, khả năng phát hiện phụ thuộc vào:
- Màu sắc vật thể.
- Độ phản xạ.
- Bề mặt bóng hoặc mờ.
- Khoảng cách.
- Góc lắp đặt.
- Nền phía sau.
- Điều kiện ánh sáng.
Ưu điểm của công nghệ BGS là giúp giảm ảnh hưởng của nền và tăng tính ổn định trong nhiều ứng dụng phát hiện vật thể.
AKUSENSE cũng đưa ESB-B30N vào các ứng dụng phát hiện wafer và vật thể trong môi trường có nền phức tạp.
9. Sơ đồ nguyên lý hệ thống ESB-B30N
Cấu hình cơ bản:
ESB-B30N → PLC → Bộ điều khiển máy
Khi cảm biến phát hiện vật thể:
Vật thể → ESB-B30N → Tín hiệu NPN → PLC → Cơ cấu chấp hành
PLC có thể sử dụng tín hiệu từ cảm biến để điều khiển:
- Xy lanh khí nén.
- Motor.
- Servo.
- Robot.
- Bộ cấp liệu.
- Cơ cấu gắp.
- Máy đóng gói.
- Cơ cấu phân loại.
Lưu ý: Sơ đồ đấu dây thực tế cần đối chiếu đúng phiên bản cảm biến và tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất trước khi đấu nối.
10. Video kiểm tra độ nhạy và tốc độ đáp ứng ESB-B30N
Video thực tế kiểm tra độ nhạy và tốc độ đáp ứng của cảm biến quang ESB-B30N AKUSENSE trong ứng dụng tự động hóa công nghiệp. Cảm biến sử dụng công nghệ BGS, phạm vi phát hiện 2–300mm và thời gian đáp ứng ≤1,5ms.
https://tiptop.com.vn/wp-content/uploads/2024/11/độ-nhạy-Tốc-độ-đáp-ứng-Của-sensor.mp4
11. So sánh ESB-B30N với cảm biến quang phản xạ thông thường
| Tiêu chí | ESB-B30N BGS | Cảm biến phản xạ thông thường |
| Công nghệ | BGS Diffuse Reflection | Diffuse Reflection |
| Loại trừ nền | Có | Tùy model |
| Phạm vi phát hiện | 2–300mm | Tùy model |
| Thời gian đáp ứng | ≤1,5ms | Tùy model |
| Điều chỉnh độ nhạy | 6 vòng | Tùy model |
| Ngõ ra | NPN Open Collector | NPN/PNP tùy model |
| IP67 | Có | Tùy model |
| Ứng dụng công nghiệp | Rất phù hợp | Phù hợp |
| Phát hiện trong nền phức tạp | Có ưu thế | Tùy model |
12. Những lưu ý khi lựa chọn ESB-B30N
Trước khi mua hoặc thay thế cảm biến, nên kiểm tra:
1. Kiểm tra loại ngõ ra
ESB-B30N là:
NPN Open Collector
Nếu máy đang dùng PNP, cần lựa chọn model tương ứng thay vì thay trực tiếp.
2. Kiểm tra khoảng cách
Phạm vi tham chiếu:
2–300mm với giấy trắng
Với sản phẩm thực tế, khoảng cách tối ưu có thể khác.
3. Kiểm tra màu sắc và vật liệu
Đặc biệt với:
- Kim loại bóng.
- Nhựa đen.
- Cao su đen.
- Bề mặt gương.
- Vật thể trong suốt.
Nên test mẫu trước khi triển khai số lượng lớn.
4. Kiểm tra nền phía sau
BGS hoạt động hiệu quả nhất khi khoảng cách và nền nằm trong điều kiện phù hợp với thiết kế cảm biến.
5. Kiểm tra ánh sáng môi trường
Nếu cảm biến được lắp gần:
- Đèn LED công suất cao.
- Đèn máy.
- Đèn chiếu sáng trực tiếp.
- Ánh sáng mặt trời.
nên kiểm tra thực tế để đảm bảo tín hiệu ổn định.
13. Mua cảm biến quang ESB-B30N AKUSENSE tại Việt Nam
TTI Việt Nam cung cấp các thiết bị cảm biến và linh kiện tự động hóa công nghiệp, trong đó có:
- Cảm biến quang AKUSENSE.
- Cảm biến tiệm cận.
- Cảm biến sợi quang.
- Bộ khuếch đại sợi quang.
- Cảm biến laser.
- Cảm biến an toàn.
- Linh kiện và thiết bị tự động hóa công nghiệp.
Khách hàng cần mua ESB-B30N hoặc thay thế cảm biến đang sử dụng có thể gửi cho TTI:
- Model cảm biến hiện tại.
- Hình ảnh cảm biến.
- Hình ảnh tem model.
- Điện áp đang sử dụng.
- Loại PLC.
- Khoảng cách cần phát hiện.
- Kích thước và vật liệu sản phẩm.
- Hình ảnh vị trí lắp đặt.
TTI có thể hỗ trợ kiểm tra model tương đương, loại NPN/PNP và lựa chọn cảm biến phù hợp với ứng dụng thực tế.
Website: TTI Việt Nam – Thiết bị tự động hóa
Tham khảo thông tin nhà sản xuất: AKUSENSE ESB-B30N
14. Câu hỏi thường gặp về ESB-B30N
ESB-B30N là cảm biến gì?
ESB-B30N là cảm biến quang điện BGS dạng phản xạ khuếch tán, thuộc dòng ESB của AKUSENSE.
ESB-B30N có khoảng cách phát hiện bao nhiêu?
Phạm vi phát hiện được nhà sản xuất công bố là 2–300mm với giấy trắng.
ESB-B30N dùng ngõ ra NPN hay PNP?
ESB-B30N sử dụng NPN Open Collector. Đây là điểm cần kiểm tra trước khi thay thế cảm biến trong hệ thống PLC.
ESB-B30N dùng điện áp bao nhiêu?
Cảm biến sử dụng nguồn 10–30V DC.
ESB-B30N có chống nước và bụi không?
Có. ESB-B30N có cấp bảo vệ IP67.
ESB-B30N có tốc độ đáp ứng nhanh không?
Có. Thời gian đáp ứng được công bố là ≤1,5ms, với tần số chuyển mạch tối đa 500Hz.
ESB-B30N có phát hiện vật màu đen không?
Có thể sử dụng cho các ứng dụng phát hiện vật thể có màu sắc khác nhau, nhưng khả năng phát hiện thực tế phụ thuộc vào độ phản xạ, khoảng cách, bề mặt vật thể và nền. Vì vậy nên test trực tiếp trên sản phẩm trước khi triển khai.
ESB-B30N có điều chỉnh được độ nhạy không?
Có. Cảm biến được trang bị chiết áp điều chỉnh độ nhạy 6 vòng.
Lý do nên chọn cảm biến tại TTIVN
- ✔ Hàng mới 100%, đúng tiêu chuẩn kỹ thuật
- ✔ Có sẵn hàng
- ✔ Giao nhanh khu vực Đồng Nai – Bình Dương – Bình Phước
- ✔ Tư vấn đúng mã theo ứng dụng máy thực tế
- 📞 Hotline: Hotline : 0879176529 ; 0905107529
📧 Email: tiptopindustrials@gmail.com
🌐 Website: https://tiptop.com.vn


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.